越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“sách giáo khoa” (1)
sách giáo khoa

英语
名textbook
Tặng sách giáo khoa cho học sinh nghèo
Giving textbooks to poor students
相关词“sách giáo khoa” (0)
未找到相关词。
短语“sách giáo khoa” (1)
Tặng sách giáo khoa cho học sinh nghèo
Giving textbooks to poor students
